Ngẫm

Chồng 1978 lấy vợ 1978 gặp họa này cần Tránh ngay – Nhân duyên tiền định

Cần lưu ý ngày sinh ( dương lịch) để tính đúng năm sinh Âm Lịch. Theo tiết lập xuân 4/2/1978. Nếu chồng sinh trước ngày này thì thuộc năm 1977 cung phi là Tốn(Mộc) còn nếu sinh từ 4/2/1978(dương lịch) thì năm âm trùng năm dương ( thường được lấy để tính trong xem theo quẻ kinh dịch ) thì năm âm là 1978 và thuộc cung phi là Chấn(Mộc). Do cách tính cung phi của nam và nữ khác nhau nên vợ vẫn là cung phi Khôn ( Mộc) . Dưới đây tôi xin mạn phép đưa ra lá số của cả 2 cung phi cho người chồng. Cả 2 cung phi này đều có điểm chung cần lưu ý để tránh hung, hóa cát. Xem số tử vi là theo thiên mệnh, không phải cả cuộc đời bạn sẽ đóng khung như vậy, cuộc đời vợ chồng là nhân duyên còn do tính cách, sự hòa hợp yêu thương của cả 2 .
Nếu chồng 1978 cung Tốn và vợ 1978 cung Khôn :

1. Phân tích tổng quan về Xung khắc và Hợp

Đây là trường hợp đặc biệt khi hai người cùng tuổi, cùng năm sinh. Để phân tích chính xác, tôi xin làm rõ hai khía cạnh: Lý luận dựa trên Cung Phi bạn đưa ra (Chồng Tốn – Vợ Khôn) và Cung Phi chuẩn theo năm sinh dương lịch.

A. Xét theo Can Chi và Ngũ Hành (Năm sinh)

  • Năm sinh: Cả hai đều sinh năm 1978 – Mậu Ngọ (Tuổi Ngọ).
  • Thiên can: Mậu – Mậu. Hai Thiên can giống nhau (Bình hòa), không xung không hợp.
  • Địa chi: Ngọ – Ngọ. Hai Địa chi giống nhau, theo quy luật “Tự hình” (Tý, Ngọ, Mão, Dậu tự hình). Điều này cho thấy cả hai có tính cách mạnh mẽ, cái tôi cao, dễ xảy ra tranh luận, cãi vã trong cuộc sống gia đình.
  • Ngũ hành mệnh (Niên mệnh): Cả hai đều mệnh Hỏa (Thiên Thượng Hỏa). Hỏa với Hỏa là bình hòa, cùng tính chất nồng nhiệt nhưng cũng dễ làm nhau “bốc hỏa”, thiếu sự nhường nhịn.

B. Xét theo Cung Phi (Điểm then chốt)

Bạn nêu rõ: Chồng cung Tốn (Mộc) – Vợ cung Khôn (Thổ).

Kết luận: PHẠM TUYỆT MỆNH – ĐẠI KỴ. Trong hôn nhân học Cung Phi, đây là sự kết hợp xấu nhất trong 4 cung xấu (Tuyệt mệnh, Ngũ quỷ, Lục sát, Họa hại). Cụ thể:

  1. Xét Ngũ hành cung phi: Chồng thuộc Mộc, Vợ thuộc Thổ. Theo quy luật tương khắc: Mộc khắc Thổ (Cây phá đất). Người chồng (Mộc) khắc chế người vợ (Thổ). Điều này khiến người vợ dễ bị tổn thương, ốm đau, yếu thế, cuộc sống hôn nhân áp lực.
  2. Xét sao hướng hợp hôn:
    • Đối với người chồng cung Tốn, vợ cung Khôn là sao Lục Sát (xấu về tình cảm, dễ xa cách, phiền muộn).
    • Đối với người vợ cung Khôn, chồng cung Tốn là sao Tuyệt Mệnh (xấu nhất về sức khỏe, tai nạn, tang tóc).
    • Kết quả: Vợ chồng không cùng nhóm mệnh (Chồng thuộc Tứ Đông Mệnh, Vợ thuộc Tứ Tây Mệnh), không tiếng nói chung, dễ dẫn đến ly thân, ly dị hoặc một phương sớm mất (tuyệt mệnh).

Tuy nhiên, bài viết này sẽ phân tích tiếp theo đúng dữ liệu bạn yêu cầu (Chồng Tốn – Vợ Khôn) để trả lời câu hỏi về việc “phạm Tuyệt mệnh”.


2. Phân tích chi tiết Tiền vận – Hậu vận, Sức khỏe, Tài lộc

Do phạm phải sao Tuyệt Mệnh và địa chi Tự hình, cuộc sống hôn nhân sẽ trải qua nhiều giai đoạn thăng trầm, không được êm đềm.

Giai đoạn trước 30 tuổi: Gia đoạn奠基 (Xây dựng nền tảng)

  • Tình cảm: Đây là giai đoạn khó khăn nhất. Do cùng tuổi Ngọ và tính cách “Tự hình”, cả hai đều trẻ, nóng nảy, cái tôi lớn. Những chuyện nhỏ nhặt trong gia đình cũng dễ dẫn đến tranh cãi quyết liệt.
  • Tài chính: Mệnh Hỏa thiên về hành động, nhiệt huyết nhưng thiếu sự tính toán kỹ lưỡng. Tiền làm ra dễ tiêu tan (“Việc nhà thì bun, việc chú thì bản”). Do cung phi khắc (Mộc khắc Thổ), việc tích lũy tài sản chung rất khó khăn, dễ hao tài tốn của.
  • Sức khỏe: Cả hai có sức khỏe tốt nhờ tuổi trẻ, nhưng thần kinh dễ căng thẳng, hay mất ngủ do lo toan và mâu thuẫn vợ chồng.

Giai đoạn 30 – 40 tuổi: Giai đoạn “Hỏa độ” (Thử thách lớn)

  • Vận mệnh: Đây là giai đoạn nguy hiểm nhất. Tuổi 36-37 (tuổi hành cung) thường có biến cố lớn. Do phạm Tuyệt mệnh, nguy cơ ly thân, ly dị hoặc xảy ra tai nạn, bệnh nặng cho người vợ (do bị Mộc khắc) là rất cao ở giai đoạn này.
  • Sự nghiệp/Tài lực: Có xu hướng lên cao nhưng không bền. Sự khắc kẹp về cung mệnh khiến công việc làm ăn thường gặp đối thủ cạnh tranh hoặc bị người thân phá hoại. Tiền tài đến rồi đi, khó giữ được “của để dành”.
  • Sức khỏe: Người vợ cần đề phòng bệnh về tiêu hóa, dạ dày (Thổ bị khắc), phụ khoa. Người chồng đề phòng bệnh về gan, thần kinh (Mộc quá vượng mà không có泄 – chỗ thoát).

Giai đoạn 40 – 60 tuổi: Giai đoạn “An phận”

  • Tình cảm: Sau những biến cố giai đoạn trước, nếu vượt qua được, cả hai sẽ “ngộ” ra nhiều điều, tính cách bớt nóng nảy. Tuy nhiên, nền tảng tình cảm vẫn lỏng lẻo, sống với nhau nhiều vì trách nhiệm với con cái hơn là tình yêu nồng thắm.
  • Tài lực: Bắt đầu ổn định hơn. Mệnh Thiên Thượng Hỏa (Lửa trên trời) lúc này tỏ rõ uy lực, có địa vị xã hội nhất định, được người khác nể sợ. Tuy nhiên, vẫn phải đề phòng “phá sản” bất ngờ do cung phi không hợp.
  • Sức khỏe: Đây là giai đoạn sức khỏe đi xuống rõ rệt. Do ảnh hưởng của Tuyệt Mệnh, một trong hai người dễ có bệnh nan y hoặc tai nạn bất ngờ. Cần đặc biệt chú ý tuổi 49, 50 (năm hạn).

Giai đoạn trên 60 tuổi: Giai đoạn “Vãn niên”

  • Phúc lộc: Cuộc sống an nhàn hơn nhưng cảm giác cô đơn hay侵袭 (xâm chiếm). Do年轻时 (trẻ) khắc khẩu quá nhiều, về già tâm sự khó chia sẻ cùng nhau.
  • Con cái: Con cái thường trưởng thành và khá thành đạt (vì sao Tuyệt Mệnh hại cha mẹ nên con cái phải tự lập sớm, từ đó phát triển tốt), nhưng con cái dễ ở xa hoặc ít quan tâm sát bên cạnh cha mẹ.

3. Tổng hợp các yếu tố Tiêu chí

Tiêu chíĐánh giá chi tiếtXếp loại
Sức khỏeXấu nhất. Phạm Tuyệt Mệnh. Vợ yếu hơn chồng. Dễ mắc bệnh mãn tính, tai nạn.Kém
Tài lựcTrung bình. Tiền làm ra khó giữ. Hay hao tài, lục đục nội bộ làm ảnh hưởng kinh doanh.Trung bình
Trí tuệCả hai đều thông minh, lanh lợi (tuổi Ngọ). Nhưng thông minh lại dùng để cãi nhau, soi xét nhau.Khá
Vận mệnh“Đồng sàng dị mộng”. Số mệnh bắt phải trải qua thử thách lớn mới được an hưởng.Trắc trở
Phúc lộc conCon cái hiếu thảo nhưng số phải xa nhà. Phúc đức của cha mẹ kém nên con cái phải tự thân vận động.Khá

4. Cách hóa giải (Quan trọng)

Do phạm đại kỵ Tuyệt Mệnh và Tự hình, bạn cần áp dụng các biện pháp phong thủy và tu tâm để giảm bớt sát khí:

1. Hóa giải bằng Ngũ hành (Màu sắc & Vật phẩm):

  • Mối xung đột chính là Mộc (Chồng) khắc Thổ (Vợ).
  • Giải pháp: Dùng hành Hỏa (Lửa) để làm trung gian.
    • Nguyên lý: Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ. Nhờ vậy, Mộc không khắc Thổ nữa mà trở thành người nuôi dưỡng Hỏa, Hỏa lại giúp Thổ tốt lên.
  • Ứng dụng:
    • Sử dụng màu đỏ, hồng, cam, tím (thuộc Hỏa) trong trang trí phòng ngủ, chăn ga, gối đệm hoặc trang phục khi ở bên nhau.
    • Hạn chế màu xanh lá cây (Mộc) và màu vàng, nâu đất (Thổ) tốn too trong không gian chung để tránh kích hoạt sự tương khắc.
    • Bày trí các vật phẩm mang tính Hỏa như: Đèn sáng, nến trang trí, hình ảnh mặt trời, tranh dương xuân.

2. Hóa giải về tính cách (Tu thân):

  • Do tuổi Ngọ “Tự hình”, vợ chồng cần học cách “Lùi một bước”. Khi một người nóng, người kia phải im lặng, tuyệt đối không đôi co.
  • Chồng (giả định cung Tốn/Mộc) cần bớt cái tính cương quyết, áp đặt. Vợ (cung Khôn/Thổ) cần mạnh mẽ lên một chút, không quá nhu nhược, nhưng phải mềm mỏng như nước để duyên dáng hóa giải sự cứng rắn của chồng.

3. Hóa giải bằng không gian (Phòng ngủ):

  • Hướng giường ngủ nên quay về các hướng tốt của nhóm Tây Tứ Mệnh (để phù hợp với vợ cung Khôn, giúp vợ khỏe mạnh hơn) như: Tây Nam (Phục Vị), Tây (Thiên Y), Tây Bắc (Phúc Đức), Đông Bắc (Sinh Khí).
  • Lưu ý: Nếu kê hướng Tây Nam (hướng chính của vợ), vợ sẽ nắm quyền và khỏe hơn, bù đắp lại sự khắc chế của chồng.

4. Xem lại Cung Phi (Khuyến nghị):

  • Nếu bạn tính lại và thấy Nam 1978 đúng là cung Chấn thì xem ở dưới.

Lời khuyên cuối cùng: Dù tử vi có xấu, “nhân định thắng thiên”. Sự nhường nhịn, yêu thương và thấu hiểu là liều thuốc hóa giải tốt nhất cho mọi cung số xấu khắc.

Nếu chồng 1978 cung Chấn và vợ cung Khôn:

Trong phong thủy Bát Trạch, Chấn và Tốn đều thuộc Đông Tứ mệnh và cùng hành Mộc, nên sự chênh lệch này không làm thay đổi quá nhiều kết quả chính về sự xung khắc lớn so với vợ. Tôi sẽ phân tích dựa trên dữ liệu bạn đưa ra là Chồng Cung Chấn.


1. Phân tích các tiêu chí hợp tuổi

a. Năm sinh (Tuổi mụ):

  • Chồng: Sinh năm 1978 (Mậu Ngọ). Tuổi mụ tính theo năm âm lịch.
  • Vợ: Sinh năm 1978 (Mậu Ngọ).
  • Kết quả: Hai vợ chồng đồng tuổi. Trong hôn nhân, đồng tuổi thường dễ hiểu nhau về tâm tư, tình cảm, nhưng cũng dễ xảy ra tình trạng “vừa lòng vừa ghét”, cãi vã gay gắt vì tính cách quá giống nhau (cả hai đều cứng đầu).

b. Thiên can (Can):

  • Chồng: Mậu (Thổ).
  • Vợ: Mậu (Thổ).
  • Đánh giá: Hai Mậu gặp nhau gọi là “Bình hòa”. Không xung không khắc, nhưng cũng không tương sinh. Điều này cho thấy sự bình yên, không có sự hỗ trợ mạnh mẽ nhau trong sự nghiệp, dễ dẫn đến sự lặng lẽ, thiếu sự mới mẻ.

c. Địa chi (Tuổi/Cầm tinh):

  • Chồng: Ngọ (Ngựa).
  • Vợ: Ngọ (Ngựa).
  • Đánh giá: Đây là yếu tố xấu. Hai Ngọ gặp nhau gọi là “Tự hình”. Người cùng tuổi Ngọ khi kết hôn thường mang lại nhiều rối rắm trong tâm trạng, hay tự làm khổ mình, làm khổ nhau. Cuộc sống hôn nhân dễ nảy sinh tranh chấp, bảo thủ, ai cũng muốn mình là người quyết định.

d. Ngũ hành (Nạp âm mệnh):

  • Chồng: Thiên thượng Hỏa (Lửa trên trời).
  • Vợ: Thiên thượng Hỏa (Lửa trên trời).
  • Đánh giá: Hai Hỏa gặp nhau là Hòa. Hai ngọn lửa gặp nhau sẽ bùng lên mạnh mẽ. Điều này tốt cho sự nghiệp, hai người đều nhiệt huyết, năng động. Tuy nhiên, “Lửa quá mạnh dễ tắt nhanh”, cuộc sống dễ nảy sinh sự gay gắt, nóng nảy.

e. Cung phi (Quan trọng nhất):

  • Chồng: Cung Chấn (Mộc) – Thuộc Đông Tứ mệnh.
  • Vợ: Cung Khôn (Thổ) – Thuộc Tây Tứ mệnh.

Phân tích sâu về Cung Phi: Đây là yếu tố quyết định điểm trừ lớn nhất của cặp đôi này.

  1. Hành: Mộc (Chồng) KHẮC Thổ (Vợ). Cây đâm xuyên đất, ăn mòn đất. Trong gia đình, chồng sẽ chèn ép, gây áp lực hoặc làm mòn mỏi vợ. Vợ cảm thấy bị thu hẹp, tù túng, dễ bị tổn thương sức khỏe.
  2. Tứ mệnh: Chồng Đông Tứ mệnh, vợ Tây Tứ mệnh. Đây là sự tương phản về khí trường, khó tìm được tiếng nói chung về quan điểm sống, hướng nhà, hướng bếp.
  3. Các sao trong hôn nhân:
    • Xét biến hóa sao từ Chồng (Chấn) sang Vợ (Khôn): Gặp sao Họa Hại. Sao này chủ về chuyện lục đục, lôi thôi, thị phi, dễ có kẻ thứ ba chia rẽ, phụ nữ bị hại (tổn hại sức khỏe sinh sản hoặc tinh thần).
    • Xét biến hóa sao từ Vợ (Khôn) sang Chồng (Chấn): Gặp sao Tuyệt Mệnh. Sao này chủ về chuyện chia ly, tuyệt tự, đường tình đứt đoạn, sức khỏe suy yếu nghiêm trọng.

2. Trả lời câu hỏi: Có phạm biệt ly, tuyệt mệnh không?

Trả lời: CÓ.

Dựa trên phân tích trên:

  • Phạm Tuyệt Mệnh: Đúng là trong tương quan Cung Phi, quẻ biến từ vợ sang chồng rơi vào sao Tuyệt Mệnh. Đây là cung xấu nhất trong hôn nhân, báo hiệu nguy cơ chia ly, xa cách hoặc một người phải chịu nhiều đau ốm, tai nạn.
  • Phạm Biệt ly: Do Địa chi Tự hình (cùng tuổi Ngọ) kết hợp với sao Họa Hại và sự xung khắc Đông – Tây tứ mệnh, nguy cơ biệt ly là rất cao nếu không biết nhường nhịn. Hai người đều mạnh mẽ, nóng nảy (Hỏa) và bảo thủ (Tự hình), dễ dẫn đến “đường ai nấy đi”.

3. Phân tích chi tiết các khía cạnh đời sống

Sức khỏe:

  • Do Mộc khắc Thổ và gặp sao Tuyệt Mệnh, người vợ sẽ chịu ảnh hưởng xấu lớn về sức khỏe. Dễ mắc các bệnh về tiêu hóa (Thổ), phụ khoa, hoặc thần kinh căng thẳng.
  • Chồng hành Mộc khắc Thổ cũng bị phản kháng, dễ gặp bệnh về gan, mật (Mộc) do nóng giận quá mức.

Tài lực và Tiền tài:

  • Nạp âm cùng là Hỏa (Lửa trên trời), cả hai có tham vọng lớn, kiếm tiền giỏi, danh vọng tốt. Tiền tài đến nhanh nhưng cũng dễ tiêu tan nhanh (tính chất của lửa).
  • Tuy nhiên, sự xung khắc Mộc – Thổ khiến việc giữ tiền khó khăn. Thường xuyên có hao tài, tốn của vì chữa bệnh hoặc giải quyết tranh chấp.

Trí tuệ và Vận mệnh:

  • Cả hai thông minh, nhanh nhạy (tính Ngựa và mệnh Hỏa). Nhưng trí tuệ này dễ bị che mờ bởi sự nóng nảy, cái tôi quá lớn. Không có sự bổ trợ lẫn nhau (“Bình hòa” về Thiên can), dẫn đến những quyết định sai lầm khi cảm xúc chi phối.

Phúc lộc của các con:

  • Sao Tuyệt Mệnh và Họa Hại ảnh hưởng xấu đến đường con cái. Có thể hiếm muộn con, hoặc con cái hay ốm đau, học hành không yên phận. Cha mẹ bất hòa sẽ tác động tiêu cực đến tâm lý của con cái.

4. Xem vận mệnh theo thời gian

  • Trước 30 tuổi:
    • Đây là giai đoạn “Hỏa vận” mạnh của tuổi Mậu Ngọ. Hai bạn đến với nhau thường nhanh, tình yêu nồng cháy. Tuy nhiên, giai đoạn này nhiều biến động, sự nghiệp chưa vững, tình cảm hay lên xuống do tính cách bồng bột, chưa trưởng thành.
    • Dễ xảy ra mâu thuẫn lớn nhưng vì còn trẻ nên dễ bỏ qua.
  • Từ 30 – 40 tuổi:
    • Giai đoạn xây dựng sự nghiệp (Hỏa phát sáng). Tiền bạc khá dư dả, danh vị được nâng lên.
    • Tuy nhiên, đây là giai đoạn “Ngọ Tự hình” thể hiện rõ nhất. Khi có tiền, có địa vị, cái tôi của cả hai lớn lên, ai cũng muốn làm chủ. Đây là giai đoạn nguy hiểm nhất cho hôn nhân, dễ xuất hiện người thứ ba (Họa Hại) hoặc mâu thuẫn gay gắt dẫn đến ly thân.
  • Từ 40 – 60 tuổi:
    • Mệnh Hỏa bắt đầu giảm sức nóng. Sức khỏe của người vợ bắt đầu đi xuống rõ rệt do chịu sự khắc chế của chồng (Mộc khắc Thổ).
    • Gia đình dễ lâm vào cảnh “Gà trống nuôi con” hoặc vợ chồng sống ly tâm, ly thân. Nếu vượt qua được giai đoạn 40-45 tuổi (giai đoạn khủng hoảng giữa đời), về già sẽ đỡ hơn. Sự nghiệp có thể gặp bất trắc, hao tài.
  • Trên 60 tuổi:
    • Vận khí đi xuống. Sự khắc khắc nhập cung vị tuổi già. Cần chú ý đại nạn về sức khỏe cho người vợ. Cuộc sống tình cảm cô đơn, lạnh lẽo nếu年轻时 không vun đắp hòa khí.

5. Cách hóa giải

Mặc dù tuổi vợ chồng có nhiều điểm xung khắc lớn, nhưng không phải là không thể sống chung. Để giảm bớt sự bất lợi, cần áp dụng các phương pháp hóa giải ngũ hành và tâm lý:

a. Hóa giải theo Ngũ hành (Dùng Hỏa):

  • Nguyên tắc: Mộc (Chồng) khắc Thổ (Vợ). Để giải, ta cần dùng Hỏa (Lửa).
  • Cơ chế: Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ. Như vậy, sự khắc kìm hãm của Chồng sẽ được dồn vào Hỏa, và Hỏa sẽ滋养 (nuôi dưỡng) Vợ.
  • Thực hiện:
    • Trong nhà nên sử dụng nhiều màu sắc thuộc hành Hỏa như: Đỏ, Hồng, Tím, Cam. Ví dụ: Tranh ảnh, gối, rèm cửa, màu sơn tường (màu nóng).
    • Sử dụng ánh sáng sáng, ấm áp. Nhà cửa cần thoáng đãng, đón nhiều ánh mặt trời (Dương Hỏa).
    • Vợ nên đeo trang chân đá màu đỏ hoặc hồng để tăng cường khí Hỏa, bảo vệ bản mệnh Thổ.

b. Hóa giải về Cung Phi và Hướng nhà:

  • Vì chồng Đông Tứ mệnh, vợ Tây Tứ mệnh, vợ chồng nên ngủ ở phòng nằm ở vị trí tốt cho cả hai (các góc Thiên y, Sinh khí).
  • Nếu không thể chọn hướng, hãy ưu tiên hướng giường ngủ hoặc bàn làm việc theo hướng tốt của người bị khắc (ở đây là người vợ – Cung Khôn). Hướng Tây Nam hoặc Tây (hướng tốt của cung Khôn) để bồi bổ sức khỏe cho vợ.

c. Hóa giải về Tính cách (Quan trọng nhất):

  • Ngọ Tự hình: Cả hai đều nóng nảy và bảo thủ.
    • Người chồng (Mộc) cần học cách mềm mỏng, bớt áp đặt, kìm nén cái tôi của mình để không làm tổn thương vợ.
    • Người vợ (Thổ) cần bớt lo âu, suy nghĩ nhiều, cần cởi mở và chia sẻ thay vì giận dỗi im lặng.
  • Khi có tranh chấp, cả hai cần nguyên tắc “một nói hai nghe”, tuyệt đối không tranh luận gay gắt lúc cả hai đang giận (Hỏa gặp Hỏa sẽ bùng nổ).

Kết luận: Cặp đôi này phạm phải Tuyệt mệnh và Tự hình, đường tình duyên và sức khỏe gặp nhiều trở ngại (“Trung bình” trở xuống). Tuy nhiên, cùng nạp âm Hỏa nên tài lộc có thể khá tốt. Nếu muốn duy trì hôn nhân hạnh phúc, cần nỗ lực rất lớn từ phía người chồng trong việc kiềm chế tính khí và dùng màu sắc Hỏa để hóa giải xung khắc.

Back to top button