Ngẫm

Chồng 1983 vợ 1985 – số vượng hợp đủ đầy tài lộc đầy nhà

 dựa trên các dữ liệu bạn cung cấp và nguyên lý xem tuổi hợp hôn nhân theo quan niệm dân gian Việt Nam (Cung – Mệnh – Can – Chi), dưới đây là bản phân tích chi tiết về đôi vợ chồng sinh năm 1983 và 1985, cũng như vận mệnh của các con và phong thủy nhà cửa.

I. PHÂN TÍCH TUỔI VỢ CHỒNG (CHỒNG 1983 – VỢ 1985)

1. Thông tin cơ bản:

  • Chồng (Nam): Sinh năm 1983 (Quý Hợi).
    • Hành (Mệnh): Thủy (Đại Hải Thủy – Nước biển lớn).
    • Cung Phi: Cấn Thổ (Thuộc Tây Tứ Mệnh).
    • Thiên Can: Quý (Hành Thủy).
    • Địa Chi: Hợi (Hành Thủy).
  • Vợ (Nữ): Sinh năm 1985 (Ất Sửu).
    • Hành (Mệnh): Kim (Hải Trung Kim – Vàng trong biển).
    • Cung Phi: Ly Hỏa (Thuộc Đông Tứ Mệnh).
    • Thiên Can: Ất (Hành Mộc).
    • Địa Chi: Sửu (Hành Thổ).

2. Đánh giá chi tiết sự hợp – khắc:

  • Về Ngũ Hành (Mệnh): Rất Tốt (Tương Sinh).
    • Vợ mệnh Kim, Chồng mệnh Thủy.
    • Kim sinh Thủy (Vàng sinh ra Nước). Đây là cặp đôi tương sinh tuyệt vời, vợ là người nuôi dưỡng, hỗ trợ chồng. Chồng được vợ bồi đắp, care lo chu đáo. Về mặt sức khỏe và tài lộc, mệnh vợ giúp cho mệnh chồng phát triển.
  • Về Thiên Can (Tên): Bình Thường.
    • Nam Can Quý (Thủy), Nữ Can Ất (Mộc). Thủy sinh Mộc, không xung khắc nhưng cũng không phải cặp đôi hợp nhất (như Lục Hợp). Đánh giá ở mức an toàn.
  • Về Địa Chi (Tuổi): Bình Thường.
    • Tuổi Hợi và tuổi Sửu không xung khắc trực tiếp (không thuộc Tứ Hành Xung hay Lục Hại). Hai tuổi này có mối quan hệ hòa bình, không gây hại cho nhau.
  • Về Cung Phi (Hướng nhà, tình cảm): Xấu (Họa Hại).
    • Đây là điểm xung khắc lớn nhất của cặp đôi này.
    • Chồng cung Cấn (Thổ), Vợ cung Ly (Hỏa). Theo quy luật Bát Sơn (Duyên âm dương), cặp đôi này gặp sao Họa Hại.
    • Ý nghĩa: “Họa Hại” chủ về chuyện không như ý, trong nhà thường xuyên có chuyện buồn phiền, thị phi, hoặc hao tài tốn của do những sự cố bất ngờ. Đường tình cảm vợ chồng dễ có khoảng cách, ít khi tâm đầu ý hợp.
    • Lưu ý quan trọng: Bạn có hỏi về “Tuyệt Mệnh” và “Ly biệt”.
      • Cặp đôi Cấn – Ly không phạm Tuyệt Mệnh (Tuyệt mệnh là mức độ xấu nhất, chia ly sinh tử).
      • Tuy nhiên, sao Họa Hại cũng thuộc nhóm Hung tinh, nếu không hóa giải có thể dẫn đến tình trạng “đồng sàng dị mộng” hoặc sống với nhau vì trách nhiệm nhiều hơn tình cảm, đôi khi hay cãi vã lặt vặt.

3. Kết luận chung về hôn nhân:

  • Mức độ hợp: Khá (7/10).
  • Ưu điểm: Mệnh tương sinh mạnh mẽ (Kim sinh Thủy), vợ chồng giúp đỡ nhau làm ăn, kinh tế tương đối tốt, không phạm tuổi đại kỵ (Tứ tuyệt).
  • Nhược điểm: Cung phi không hợp (Họa Hại), dễ xảy ra cãi vã, chuyện gia đạo đôi khi lục đục.

II. ĐƯỜNG CON CÁI VÀ CÁCH HÓA GIẢI

1. Xem đường con cái:

  • Do cung phi gặp sao Họa Hại, đường con cái ban đầu có thể gặp chút khó khăn (con cái hay ốm đau vặt hoặc cha mẹ phải lo nghĩ nhiều về con).
  • Tuy nhiên, xét về mệnh số của các con (dưới đây sẽ phân tích), mệnh của các con rất hợp với cha mẹ, đặc biệt là con trai út. Đây là yếu tố “Hậu vận tốt” để giữ gìn hạnh phúc.

2. Cách hóa hung thành cát (Hóa giải Họa Hại): Để giảm bớt sự bất hòa do cung phi Họa Hại gây ra, gia chủ nên áp dụng các phương pháp sau:

  • Dùng trung gian màu sắc: Cấn (Thổ) và Ly (Hỏa). Hỏa sinh Thổ. Vợ (Ly Hỏa) sinh chồng (Cấn Thổ). Về lý thuyết, vợ phải nhường nhịn chồng nhiều hơn. Để cân bằng, nên dùng màu Hỏa (Đỏ, Hồng, Tím) hoặc màu Thổ (Vàng, Nâu) làm tông màu chủ đạo trong phòng ngủ hoặc trang phục khi ở nhà để tăng sự kết nối.
  • Sử dụng vật phẩm phong thủy: Nên đặt các vật phẩm có tính Thủy hoặc Kim (như tháp văn xương, chuông gió kim loại) tại cung vị tốt trong nhà để xua đuổi tà khí của sao Họa Hại.
  • Tu tâm dưỡng tính: Vì mệnh vợ sinh mệnh chồng (Kim sinh Thủy), vợ nên cư sự ôn hòa, bớt cái tôi cá nhân (Ly Hỏa thường nóng nảy) để thu hút sự yêu thương từ chồng (Cấn Thổ thường điềm tĩnh). Chồng cần thấu hiểu sự hy sinh của vợ.

III. PHÂN TÍCH VẬN MỆNH CÁC CON

1. Con gái (Sinh năm 2015 – Ất Mùi):

  • Mệnh: Sa Trung Kim (Vàng trong cát). Cung Phi: Càn Kim.
  • Tương tác với cha mẹ:
    • Con mệnh Kim, Mẹ mệnh Kim (Bình hòa), Bố mệnh Thủy (Kim sinh Thủy).
    • Nhận xét: Con gái rất hợp với Bố (tương sinh), là “tiểu kiều nữ” được cưng chiều. Con có trí tuệ sáng, thông minh lanh lợi.
  • Tính cách & Vận mệnh: Tính tình ngay thẳng, có phần kiêu ngạo, thích tự do. Tiền vận có thể gặp chút sóng gió (vì Kim nằm trong cát cần lọc), nhưng hậu vận rất sáng, giàu sang.
  • Sức khỏe: Cần chú ý hệ hô hấp và tiêu hóa.
  • Nghề nghiệp phù hợp: Ngành tài chính, ngân hàng, thẩm định giá, trang sức, hoặc các nghề đòi hỏi sự tỉ mỉ, chính xác.
  • Hôn nhân: Nên lập gia đình từ 26-28 tuổi (năm 2041 – 2043). Chồng nên tìm người mệnh Thủy hoặc Thổ để phù hợp.

2. Con trai thứ (Sinh năm 2024 – Giáp Thìn):

  • Mệnh: Phúc Đăng Hỏa (Lửa đèn). Cung Phi: Khôn Thổ.
  • Tương tác với cha mẹ:
    • Con mệnh Hỏa, Bố mệnh Thủy (Thủy khắc Hỏa – Bố hơi nghiêm khắc với con). Mẹ mệnh Kim (Kim bị Hỏa khắc – Con có thể làm mẹ vất vả, ốm đau khi nhỏ).
    • Cung Phi: Con cung Khôn (Thổ), Bố cung Cấn (Thổ). Hai cung này thuộc Hợp (Sơn Địa Bát Quái). Con trai là quý tử, mang lại may mắn cho gia đạo và đặc biệt hợp với Bố.
  • Tính cách & Vận mệnh: Thông minh, hoạt bát, có tài lãnh đạo. Mệnh “Lửa đèn” cần sự soi sáng, giúp đỡ của người khác (Mộc) mới thành công.
  • Sức khỏe: Thể lực tốt, nhưng cần chú ý mắt và tim mạch.
  • Nghề nghiệp phù hợp: Ngành điện, điện tử, công nghệ thông tin, truyền thông, marketing, hoặc các nghề liên quan đến lửa/nhiệt.
  • Hôn nhân: Nên kết hôn muộn một chút (sau 28 tuổi), khoảng năm 2052 (Thân), 2053 (Dậu) là đẹp nhất.

IV. XEM MỒ MẢ VÀ NHÀ CỬA

1. Vị trí Mồ mả (Âm trạch):

  • Chồng cung Cấn (Tây Tứ Mệnh). Khi chọn mộ phần cho tổ tiên hoặc xây mộ, cần chọn hướng thuộc Tây Tứ Trạch.
  • Các hướng tốt: Tây Bắc (Phúc Đức), Tây (Thiên Y), Đông Bắc (Phục Vị), Tây Nam (Sinh Khí).
  • Đặc biệt, hướng Tây Nam (Sinh Khí) và Tây Bắc (Phúc Đức) là tốt nhất để cầu tài lộc và bình an cho con cháu.

2. Vị trí Nhà cửa (Dương trạch):

  • Đây là điểm quan trọng để hóa giải xung khắc cung phi vợ chồng.
  • Chồng (Cấn – Tây Tứ Mệnh), Vợ (Ly – Đông Tứ Mệnh).
  • Xét về địa vị trụ cột kinh tế (thường là nam giới) và sự đông đảo (các con: Càn, Khôn đều thuộc Tây Tứ Mệnh), gia đình nên chọn nhà Thuộc Tây Tứ Trạch.
    • Tức là nhà quay về các hướng: Tây Bắc, Tây, Tây Nam, Đông Bắc.
  • Giải thích: Chồng và các con đều thuộc nhóm Tây Tứ Mệnh. Nếu chọn nhà Tây Tứ Trạch, được 3/4 thành viên ủng hộ (vợ là nhóm Đông sẽ chịu ảnh hưởng nhẹ). Điều này mang lại sự ổn định, tiền tài vượng phát cho người đàn ông và các con.
  • Bố trí nội thất:
    • Bếp: Nên đặt tại các hướng xấu (Đông Tứ hướng) để đốt bỏ tà khí, nhưng cửa bếp nhìn về hướng tốt (Tây Tứ hướng).
    • Bếp nhìn về Tây hoặc Tây Bắc là tốt nhất để tăng cường tài lộc (Thổ sinh Kim, Hỏa sinh Thổ).
    • Bàn thờ: Đặt tại cung vị tốt của nhà (Thiên Y hoặc Sinh Khí) để bảo vệ gia đạo.

V. TỔNG KẾT LỜI KHUYÊN

  1. Về tình cảm: Vợ chồng Quý Hợi – Ất Sửu không phạm “Tuyệt Mệnh” hay “Li biệt” nặng nề. Điểm yếu là cung phi Họa Hại (dễ cãi vã). Cần khắc phục bằng sự nhẫn nhịn, vợ chồng tôn trọng lẫn nhau, đặc biệt là vợ nên bớt nóng giận (Ly Hỏa) để hòa hợp với chồng (Cấn Thổ).
  2. Về con cái: Hai đứa con có mệnh rất đẹp, con gái hợp bố, con trai hợp cả bố lẫn mệnh nhà. Đặc biệt con trai út (2024) mang lại vận may lớn cho gia đình.
  3. Về nhà cửa: Nên chọn nhà quay về hướng Tây Bắc hoặc Tây Nam để thu hút tài lộc và tốt cho cả cha con (nhóm Tây Tứ Mệnh).

Kết luận: Nếu biết cách hóa giải xung khắc cung phi bằng phong thủy nhà ở và sự điều chỉnh tính cách, đây là một gia đình có hậu vận rất tốt, con cái thành tài, tài chính dồi dào nhờ sự tương sinh mệnh Kim – Thủy.

Back to top button